道碴

dào cháĐẠO TRA

Hán Việt: ĐẠO TRA · Pinyin: dào chá

Tổng quan

(đường sắt) đá ba-lát

新华 · Tân Hoa Đại lục

在興築鐵路時鋪於路基之上,用以埋藏軌枕之物料,如碎石、礫石等。

Cấu tạo: 道 (đạo) + 碴

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đá dăm đường ray
  • Tần suất từ (đường sắt) đá ba-lát
  • Biên soạn 道碴 dàochá n. (railway) ballast

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在興築鐵路時鋪於路基之上,用以埋藏軌枕之物料,如碎石、礫石等。

Eng

  • Cihui (railway) ballast
  • Tần suất từ 道碴 dàochá n. (railway) ballast

Đức

  • Handedict Bettung

Từ liên quan

Gần nghĩa

碴儿 · 碴兒 · 道𡗶 · 道一 · 道上 · 道丕 · 道中 · 道义