道远难行 đạo viễn nan hành Hán Việt: đạo viễn nan hành Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 遠 (viễn) + 難 (nan) + 行 (hành)Hán Việtđạo viễn nan hànhTừ loạithànhCấu tạo道 + 遠 + 難 + 行 · đạo + viễn + nan + hành nghĩa thành phần: đạo + viễn + nan + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đường xa khó điBiên soạn v.p. The way is long and hardEngCihui 道遠難行 àoyuǎnnánxíng v.p. The way is long and hard Từ liên quan Gần nghĩa難行苦行恩 · 難行道 · 道遠任重 · 道遠日暮 · 道远知骥 · 道远日暮 · 道遠知驥