遨放

ngao phóng

Hán Việt: ngao phóng

Tổng quan

Cấu tạo: 遨 (ngao) + 放 (phóng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

放下 · 放人 · 放任 · 放低 · 放倒 · 放债 · 放假 · 放債