遶彎

nhiễu loan

Hán Việt: nhiễu loan

Tổng quan

Cấu tạo: 遶 (nhiễu) + 弯 (loan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弯下 · 弯刀 · 弯回 · 弯头 · 弯子 · 弯度 · 弯弓 · 弯弯