避難申請審理程序

bì nán shēn qǐng shěn lǐ chéng xù tị nan thân thỉnh thẩm lí trình tự

Hán Việt: tị nan thân thỉnh thẩm lí trình tự · Pinyin: bì nán shēn qǐng shěn lǐ chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (nan) + (thân) + (thỉnh) + (thẩm) + (lí) + (trình) + (tự)