邀约

yāo yuēyêu ước

Hán Việt: yêu ước · Pinyin: yāo yuē

Tổng quan

mời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.约请。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

邀請、約請。如:「本班將於五月一日舉行畢業公演,請接受我們摯誠的邀約,蒞臨指教。」

Cấu tạo: 邀 (yêu) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời mời
  • Google Alex v6 mời hẹn gặp
  • VietPhrases mời
  • Biên soạn 邀約 yāoyuē v. invite; give an appointment

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邀請、約請。如:「本班將於五月一日舉行畢業公演,請接受我們摯誠的邀約,蒞臨指教。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.约请。

Eng

  • Cihui to invite; invitation

Từ liên quan

Gần nghĩa

約定 · 約據 · 約數 · 約會 · 約望 · 約期 · 約束 · 約機