邇室 ěr shì·nhĩ thất Hán Việt: nhĩ thất · Pinyin: ěr shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.内室,居室。 Cấu tạo: 邇 (nhĩ) + 室 (thất)Pinyiněr shìHán Việtnhĩ thấtCấu tạo邇 + 室 · nhĩ + thất nghĩa thành phần: nhĩ + thất Từ liên quan Gần nghĩa室內 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室溫 · 室灑