那么多 nà me duō·na ma đa Hán Việt: na ma đa · Pinyin: nà me duō Tổng quan nhiều như vậy Cấu tạo: 那 (na) + 麼 (ma) + 多 (đa)Pinyinnà me duōHán Việtna ma đaTừ loạitínhCấu tạo那 + 麼 + 多 · na + ma + đa nghĩa thành phần: na + ma + đa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhiều như vậyVietPhrases nhiều như vậyTần suất từ nhiều như vậyĐứcHandedict so sehr Từ liên quan Gần nghĩa那么的 · 那么着 · 那么 · 那么点儿 · 那麼點兒 · 那么多的 · 那么个 · 那么些