那伽質多 na già chất đa Hán Việt: na già chất đa Tổng quan (雜語)Nāgacitta,那伽為龍,質多為心,於龍心打針而降伏止雨之法也。☸ Cấu tạo: 那 (na) + 伽 (già) + 质 (chất) + 多 (đa)Hán Việtna già chất đaCấu tạo那 + 伽 + 质 + 多 · na + già + chất + đa nghĩa thành phần: na + già + chất + đa Nghĩa ViệtCihui (雜語)Nāgacitta,那伽為龍,質多為心,於龍心打針而降伏止雨之法也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa那伽室利 · 那伽枳薩 · 那伽波羅 · 那伽犀那 · 質多羅 · 質多耶 · 質多迦 · 那伽定