那伽定

na già định

Hán Việt: na già định

Tổng quan

(術語)身變龍而定止於深淵曰那伽定。為保長壽,逢彌勒出世,以願力而入於那伽定。☸

Cấu tạo: 那 (na) + 伽 (già) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)身變龍而定止於深淵曰那伽定。為保長壽,逢彌勒出世,以願力而入於那伽定。☸
  • Tần suất từ [bktd] na già định (術語)身變龍而定止於深淵曰那伽定。為保長壽,逢彌勒出世,以願力而入於那伽定。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

那伽身 · 那伽 · 那伽室利 · 那伽枳薩 · 那伽波羅 · 那伽犀那 · 那伽質多 · 那伽花