邦德

bāng débang đức

Hán Việt: bang đức · Pinyin: bāng dé

Tổng quan

Bond (tên)

Cấu tạo: 邦 (bang) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bond (tên riêng)
  • VietPhrases Bang Đức
  • Tần suất từ Bond (tên); bang đức: Bang Đức; Bang Đức

Eng

  • Cihui Bond (name)
  • Tần suất từ Bond (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化 · 德友 · 德国