邦直

bang trực

Hán Việt: bang trực

Tổng quan

Tên tự của Nguyễn Trung Ngạn, văn gia đời Trần. Việt Nam. Xem vần Ngạn

Cấu tạo: 邦 (bang) + 直 (trực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nguyễn Trung Ngạn
  • Tần suất từ Tên tự của Nguyễn Trung Ngạn, văn gia đời Trần. Việt Nam. Xem vần Ngạn.; Lên tự của Nguyễn Trung Ngạn, văn gia đời Trần. Việt Nam. Xem vần Ngạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵 · 直冲 · 直列