邯鄲故步

hán dān gù bùhàm đan cố bộ

Hán Việt: hàm đan cố bộ · Pinyin: hán dān gù bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻錯誤的學習方法。見「邯鄲學步」條。01.元.王惲〈摸魚子.望都門〉詞:「絃歌事、正爾邯鄲故步,功名從此軒翥。」<a name="步邯鄲"> </a>

Cấu tạo: 邯 (hàm) + 郸 (đan) + 故 (cố) + 步 (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻錯誤的學習方法。見「邯鄲學步」條。01.元.王惲〈摸魚子.望都門〉詞:「絃歌事、正爾邯鄲故步,功名從此軒翥。」<a name="步邯鄲"> </a>

Từ liên quan

Gần nghĩa

故步自封 · 邯郸学步 · 邯郸县 · 邯郸市 · 故步不離 · 邯鄲之步 · 邯鄲學步 · 邯鄲一枕