邻域

lín yùlân vực

Hán Việt: lân vực · Pinyin: lín yù

Tổng quan

(toán) lân cận (trong không gian tôpô)

新华 · Tân Hoa Đại lục

设δ为任意正数,a为某一实数,满足不等式a-δ<x<a+δ的一切实数x的集合,称为点a的δ邻域。其中点a称为邻域的中心,数δ称为它的半径。

Cấu tạo: 鄰 (lân) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lân cận
  • Google Alex v6 lân cận (toán học)
  • Tần suất từ (toán) lân cận (trong không gian tôpô)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设δ为任意正数,a为某一实数,满足不等式a-δ<x<a+δ的一切实数x的集合,称为点a的δ邻域。其中点a称为邻域的中心,数δ称为它的半径。

Eng

  • Cihui (math.) neighborhood (in a topological space)
  • Tần suất từ (math.) neighborhood (in a topological space)

Đức

  • Handedict Umgebung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

域𫯨 · 域名 · 域域 · 域外 · 域心 · 域懷 · 域龍 · 邻人