郊埸

jiāo yìgiao dịch

Hán Việt: giao dịch · Pinyin: jiāo yì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.边疆。

Cấu tạo: 郊 (giao) + 埸 (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.边疆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

郊区 · 郊外 · 郊游 · 郊狼 · 郊祀 · 郊野 · 郊区的 · 郊游的