郎平

láng pínglang bình

Hán Việt: lang bình · Pinyin: láng píng

Tổng quan

Jenny Lang Ping (1960-), vận động viên bóng chuyền Trung Quốc, huấn luyện viên đội tuyển nữ Mỹ từ năm 2005

Cấu tạo: 郎 (lang) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lang Bình
  • Tần suất từ Jenny Lang Ping (1960-), vận động viên bóng chuyền Trung Quốc, huấn luyện viên đội tuyển nữ Mỹ từ năm 2005

Eng

  • Cihui Jenny Lang Ping (1960–), Chinese former volleyball player and coach
  • Tần suất từ Jenny Lang Ping (1960–), Chinese former volleyball player and coach

Từ liên quan

Gần nghĩa

平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产 · 平人