郢刃 yǐng rèn·dĩnh nhận Hán Việt: dĩnh nhận · Pinyin: yǐng rèn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.斧削,删改。 Cấu tạo: 郢 (dĩnh) + 刃 (nhận)Pinyinyǐng rènHán Việtdĩnh nhậnCấu tạo郢 + 刃 · dĩnh + nhận nghĩa thành phần: dĩnh + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.斧削,删改。 Từ liên quan Gần nghĩa刃具 · 刃锋 · 刃葉林 · 郢书燕说 · 刃形支承 · 刃形边缘 · 刃儿 · 刃口