刃形支承

nhận hình chi thừa

Hán Việt: nhận hình chi thừa

Tổng quan

lưỡi dao, cạnh dao (khối tựa hình lăng trụ ở cái cân)

Cấu tạo: 刃 (nhận) + 形 (hình) + 支 (chi) + 承 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gờ dao
  • Tần suất từ lưỡi dao, cạnh dao (khối tựa hình lăng trụ ở cái cân)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi knife-edge

Eng

  • Tần suất từ knife-edge

Từ liên quan

Gần nghĩa

刃形边缘 · 支承销 · 支承面 · 支承技术 · 支承螺栓 · 支承装置 · 支承力 · 支承式接头