部长会 bù zhǎng huì·bộ trường hội Hán Việt: bộ trường hội · Pinyin: bù zhǎng huì Tổng quan hội nghị cấp bộ trưởng Cấu tạo: 部 (bộ) + 長 (trường) + 會 (hội)Pinyinbù zhǎng huìHán Việtbộ trường hộiTừ loạidanhCấu tạo部 + 長 + 會 · bộ + trường + hội nghĩa thành phần: bộ + trường + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hội nghị bộ trưởngEngCihui minister level conference Từ liên quan Gần nghĩa部长会议 · 部长的 · 部长级 · 部长职 · 部長 · 部长 · 部长职位 · 部长级会议