鄰交 lín jiāo·lân giao Hán Việt: lân giao · Pinyin: lín jiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.邻居故旧。 Cấu tạo: 鄰 (lân) + 交 (giao)Pinyinlín jiāoHán Việtlân giaoTừ loạidanhCấu tạo鄰 + 交 · lân + giao nghĩa thành phần: lân + giao Nghĩa otherNguồn khác »Thà cho xong một bề nào. Chẳng thà cách trở lân giao nhường này« Từ liên quan Gần nghĩa交與 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交會 · 交保