配子发生

phối tử phát sanh

Hán Việt: phối tử phát sanh

Tổng quan

sự hình thành giao tử tính sinh giao tử

Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 發 (phát) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự hình thành giao tử
  • Tần suất từ sự hình thành giao tử tính sinh giao tử

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂