配对函数 pèi duì hán shù·phối đối hàm sổ Hán Việt: phối đối hàm sổ · Pinyin: pèi duì hán shù Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 對 (đối) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinpèi duì hán shùHán Việtphối đối hàm sổTừ loạidanhCấu tạo配 + 對 + 函 + 數 · phối + đối + hàm + sổ nghĩa thành phần: phối + đối + hàm + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hàm ghép đôiĐứcHandedict Cantorsche Paarungsfunktion (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa函数尺 · 函数的 · 配对儿 · 配对物 · 配对的 · 函数关系 · 函数分类 · 函数向导