配对儿

pèi duì rphối đối nhi

Hán Việt: phối đối nhi · Pinyin: pèi duì r

Tổng quan

cặp đã ghép

Cấu tạo: 配 (phối) + 對 (đối) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cặp đã ghép
  • Google Alex v6 ghép đôi
  • Biên soạn ►See pèiduì

Eng

  • Cihui matched pair

Từ liên quan

Gần nghĩa

配对物 · 配对的 · 配对 · 配对区 · 对儿 · 配对函数 · 对儿童有利 · 配對密码匙