配对区

phối đối khu

Hán Việt: phối đối khu

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 對 (đối) + 區 (khu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

配对儿 · 配对物 · 配对的 · 配对 · 配对函数 · 配對密码匙