酒泉衛星發射中心
tửu tuyền vệ tinh phát xạ trung tâm
Hán Việt: tửu tuyền vệ tinh phát xạ trung tâm · Pinyin: jiǔ quán wèi xīng fā shè zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 泉 (tuyền) + 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 發 (phát) + 射 (xạ) + 中 (trung) + 心 (tâm)