酣春

hān chūnhàm xuân

Hán Việt: hàm xuân · Pinyin: hān chūn

Tổng quan

Mùa xuân nồng nàn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓春意正浓。

Cấu tạo: 酣 (hàm) + 春 (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mùa xuân nồng nàn
  • Tần suất từ Mùa xuân nồng nàn.; ùa xuân nồng nàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓春意正浓。

Từ liên quan

Gần nghĩa

春上 · 春亭 · 春令 · 春假 · 春光 · 春兰 · 春兴 · 春凳