酵母醇

jiào mǔ chúndiếu mẫu thuần

Hán Việt: diếu mẫu thuần · Pinyin: jiào mǔ chún

Tổng quan

zymosterol

Cấu tạo: 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 醇 (thuần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Zymosterol

Eng

  • Cihui zymosterol

Từ liên quan

Gần nghĩa

酵母的 · 酵母菌 · 酵母 · 酵母调味品 · 酵母病 · 酵母目 · 酵母素 · 酵母固醇