酶催化穩定污泥法
Pinyin: méi cuī huà wěn dìng wū ní fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 酶 + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 污 (ô) + 泥 (nê) + 法 (pháp)
Pinyin: méi cuī huà wěn dìng wū ní fǎ
Cấu tạo: 酶 + 催 (thôi) + 化 (hóa) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 污 (ô) + 泥 (nê) + 法 (pháp)