醅釀 pēi niàng·phôi nhưỡng Hán Việt: phôi nhưỡng · Pinyin: pēi niàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹酿造。谓产生。 Cấu tạo: 醅 (phôi) + 釀 (nhưỡng)Pinyinpēi niàngHán Việtphôi nhưỡngCấu tạo醅 + 釀 · phôi + nhưỡng nghĩa thành phần: phôi + nhưỡng Từ liên quan Gần nghĩa釀製 · 釀成 · 釀造 · 釀酒 · 釀酶 · 釀禍 · 釀母菌 · 釀熱物