醇胺 Tổng quan Cấu tạo: 醇 (thuần) + 胺Cấu tạo醇 + 胺 Từ liên quan Gần nghĩa胺化 · 胺类 · 醇化 · 醇厚 · 醇和 · 醇朴 · 醇樸 · 醇浓