醉的 túy đích Hán Việt: túy đích Tổng quan (từ lóng) say bí tỉ, say khướt Cấu tạo: 醉 (túy) + 的 (đích)Hán Việttúy đíchTừ loạitínhCấu tạo醉 + 的 · túy + đích nghĩa thành phần: túy + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 say bí tỉTần suất từ (từ lóng) say bí tỉ, say khướt Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情