式叉摩尼 thức xoa ma ni Hán Việt: thức xoa ma ni Tổng quan (術語)式叉摩那尼之略。☸ Cấu tạo: 式 (thức) + 叉 (xoa) + 摩 (ma) + 尼 (ni)Hán Việtthức xoa ma niCấu tạo式 + 叉 + 摩 + 尼 · thức + xoa + ma + ni nghĩa thành phần: thức + xoa + ma + ni Nghĩa ViệtCihui (術語)式叉摩那尼之略。☸Tần suất từ [bktd] thức xoa ma ni (術語)式叉摩那尼之略。☸ Từ liên quan Gần nghĩa式叉摩那 · 摩尼折羅 · 摩尼教的 · 摩尼跋陀 · 摩尼輪王 · 摩尼遮羅 · 式叉尼 · 式叉摩那尼