醒盹兒

xǐng dǔn értỉnh truân nhi

Hán Việt: tỉnh truân nhi · Pinyin: xǐng dǔn ér

Tổng quan

tỉnh cơn ngủ gật

新华 · Tân Hoa Đại lục

小睡醒过来。

Cấu tạo: 醒 (tỉnh) + 盹 (truân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui qua cơn ngủ gật: tỉnh cơn ngủ gật
  • Biên soạn wake up from a nap

Eng

  • Cihui 醒盹兒 ǐngdǔnr v.o. <topo.> wake up from a nap

Từ liên quan

Gần nghĩa

盹儿