醓白 tǎn bái Pinyin: tǎn bái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.酒名,白酒。 Cấu tạo: 醓 + 白 (bạch)Pinyintǎn báiCấu tạo醓 + 白 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.酒名,白酒。 Từ liên quan Gần nghĩa白金 · 白丁 · 白下 · 白专 · 白事 · 白云 · 白人 · 白住