醜面 sửu diện Hán Việt: sửu diện Tổng quan Mặt mũi xấu xí Cấu tạo: 丑 (sửu) + 面 (diện)Hán Việtsửu diệnTừ loạidanhCấu tạo丑 + 面 · sửu + diện nghĩa thành phần: sửu + diện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mặt xấu xí Từ liên quan Gần nghĩa丑事 · 丑兒 · 丑剧 · 丑化 · 丑史 · 丑名 · 丑妇 · 丑婆