醨酪 lí lào·li lạc Hán Việt: li lạc · Pinyin: lí lào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.薄味酒。 Cấu tạo: 醨 (li) + 酪 (lạc)Pinyinlí làoHán Việtli lạcCấu tạo醨 + 酪 · li + lạc nghĩa thành phần: li + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.薄味酒。 Từ liên quan Gần nghĩa酪乳 · 酪农 · 酪味 · 酪梨 · 酪浆 · 酪漿 · 酪素 · 酪經