采矿企业的股份

cǎi kuàng qǐ yè de gǔ fènthải quáng xí nghiệp đích cổ phân

Hán Việt: thải quáng xí nghiệp đích cổ phân · Pinyin: cǎi kuàng qǐ yè de gǔ fèn

Tổng quan

Cấu tạo: 採 (thải) + 礦 (quáng) + 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 的 (đích) + 股 (cổ) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ phần khai khoáng

Đức

  • Handedict Kux

Từ liên quan

Gần nghĩa

股份有限公司 · 股份不公开公司 · 股份和两合公司 · 股份公开公司