采蝀

thải đông

Hán Việt: thải đông

Tổng quan

Cấu tạo: 采 (thải) + 𬟽 (đông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

采买 · 采人 · 采伐 · 采光 · 采写 · 采出 · 采制 · 采办