释俗

shì súthích tục

Hán Việt: thích tục · Pinyin: shì sú

Tổng quan

giải thích dễ hiểu. danh từ mới phải giải thích cho dễ hiểu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓用通俗的话解释。

Cấu tạo: 釋 (thích) + 俗 (tục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thích bằng cách đơn giản
  • Biên soạn 釋俗 shìsú v. explain in common words/phrases/etc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用通俗的话解释。

Eng

  • Cihui to explain in simple terms

Từ liên quan

Gần nghĩa

俗世 · 俗丽 · 俗事 · 俗人 · 俗例 · 俗傳 · 俗化 · 俗名