释卷

shì juànthích quyển

Hán Việt: thích quyển · Pinyin: shì juàn

Tổng quan

ngừng đọc

新华 · Tân Hoa Đại lục

放下書卷。如:「這些詩詞越讀越有滋味,令我不忍釋卷。」

Cấu tạo: 釋 (thích) + 卷 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đặt sách xuống
  • Google Alex v6 ngừng đọc
  • Biên soạn 釋卷 shìjuàn v.o. stop reading

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放下書卷。如:「這些詩詞越讀越有滋味,令我不忍釋卷。」

Eng

  • Cihui to stop reading

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子 · 卷宗