重灸

trọng cứu

Hán Việt: trọng cứu

Tổng quan

Cứu năng. Xem

Cấu tạo: 重 (trọng) + 灸 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cứu năng. Xem

Từ liên quan

Gần nghĩa

灸法 · 重临 · 重九 · 重于 · 重五 · 重价 · 重任 · 重传