釐析

lí xīli tích

Hán Việt: li tích · Pinyin: lí xī

Tổng quan

phân tích chi tiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.条分缕析。谓分析细密而有条理。

Cấu tạo: 釐 (li) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích chi tiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.条分缕析。谓分析细密而有条理。

Eng

  • Cihui to analyze in detail

Từ liên quan

Gần nghĩa

釐克 · 厘列 · 釐升 · 厘定 · 厘正 · 釐清 · 釐米 · 厘金