Tổng quan
Cấu tạo: 金 (kim) + 額 (ngạch) + 不 (bất) + 全 (toàn)
- Hán Việt
- kim ngạch bất toàn
- Cấu tạo
- 金 + 額 + 不 + 全 · kim + ngạch + bất + toàn
nghĩa thành phần: kim + ngạch + bất + toàn
Từ liên quan
Gần nghĩa
不全南也 · 不全角化 · 金额丝雀 · 金额叶鹎 · 金额雀鹛 · 不全卵裂的 · 不全疝 · 不全信地