針言

châm ngôn

Hán Việt: châm ngôn

Tổng quan

Lời nói răn đời. Cũng viết Châm 箴 ngôn — Lời nói hay, làm cây kim chỉ đường trong cuộc sống

Cấu tạo: 针 (châm) + 言 (ngôn)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Lời nói hay, làm cây kim chỉ đường trong cuộc sống

Từ liên quan

Gần nghĩa

言下 · 言中 · 言传 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句 · 言味