鈿徽

điền huy

Hán Việt: điền huy

Tổng quan

Cấu tạo: 钿 (điền) + 徽 (huy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

徽剧 · 徽县 · 徽号 · 徽墨 · 徽州 · 徽帜 · 徽标 · 徽章