鉅儒 cự nho Hán Việt: cự nho Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 儒 (nho)Hán Việtcự nhoTừ loạidanhCấu tạo鉅 + 儒 · cự + nho nghĩa thành phần: cự + nho Nghĩa ViệtBiên soạn great scholar M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 鉅儒 ùrú n. <trad.> great scholar M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa儒儒 · 儒关 · 儒医 · 儒墨 · 儒士 · 儒學 · 儒家 · 儒将