鉤鉻

Tổng quan

Cấu tạo: 钩 (câu) + 铬

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉤指 · 鉤校 · 鉤深 · 鉤紐 · 鉤蟲 · 鉤距 · 鉤鐮 · 鉤餌