刬伐 chǎn fá·sản phạt Hán Việt: sản phạt · Pinyin: chǎn fá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.铲灭。 Cấu tạo: 剗 (sản) + 伐 (phạt)Pinyinchǎn fáHán Việtsản phạtCấu tạo剗 + 伐 · sản + phạt nghĩa thành phần: sản + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.铲灭。 Từ liên quan Gần nghĩa伐伽 · 伐善 · 伐木 · 伐柯 · 伐檀 · 伐罪 · 伐謀 · 伐鼓