鉴真

jiàn zhēngiám chân

Hán Việt: giám chân · Pinyin: jiàn zhēn

Tổng quan

Jianzhen hoặc Ganjin (688-763), nhà sư thời nhà Đường, người đã sang Nhật Bản sau nhiều lần cố gắng không thành công, có ảnh hưởng đến Phật giáo Nhật Bản

Cấu tạo: 鑒 (giám) + 真 (chân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giám Chân
  • Google Alex v6 Hòa thượng Giám Chân

Eng

  • Cihui Jianzhen or Ganjin (688-763), Tang dynastic Buddhist monk, who crossed to Japan after several unsuccessful attempts, influential in Japanese Buddhism

Đức

  • Handedict Ganjin (Eig, Pers, 688 - 763)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉴真和尚 · 真丝 · 真个 · 真丹 · 真主 · 真义 · 真乘 · 真书