真乘

zhēn chéngchân thừa

Hán Việt: chân thừa · Pinyin: zhēn chéng

Tổng quan

(術語)真實之教法也。秘藏寶錀上曰:「作遷慢如真乘寂。」☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.佛家谓真实的教义。

Cấu tạo: 真 (chân) + 乘 (thừa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)真實之教法也。秘藏寶錀上曰:「作遷慢如真乘寂。」☸
  • Tần suất từ [bktd] chân thừa (術語)真實之教法也。秘藏寶錀上曰:「作遷慢如真乘寂。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家谓真实的教义。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘兴 · 乘凉 · 乘务 · 乘势